1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. MẶT BÍCH ( FLANGE )
  4. MẶT BÍCH INOX TIÊU CHUẨN ANSI/B16.5 150 300 DIN JIS
  5. Mặt bích mù ( blind flange)
10.797346,106.677250

Mặt bích mù ( blind flange)

Mặt bích mù ( blind flange)

Mặt bích mù ( blind flange)

1 2 3 4
image carousel by WOWSlider.com v7.4
Mặt bích mù ( blind flange)
Lượt xem: 78
KÍCH THƯỚC MẶT BÍCH  MÙ ( MẶT BÍCH ĐẶC) TIÊU CHUẨN ANSI B16.5 CLASS 150
Nominal Pipe Size Nominal Pipe Size Outside Dia.    Slip-on Socket Welding O.D.of Raised Face  Dia. at Base of Hub  Bolt Clrcle Dia. Thickness Number of Holes Dia. of Holes
Inch DN D B2 G X C T    
1/2 15 89 22.4 35.1 30.2 60.5 11.2 4 15.7
3/4 20 99 27.7 42.9 38.1 69.9 12.7 4 15.7
1 25 108 34.5 50.8 49.3 79.2 14.2 4 15.7
1.1/4 32 117 43.2 63.5 58.7 88.9 15.7 4 15.7
1.1/2 40 127 49.5 73.2 65 98.6 17.5 4 15.7
2 50 152 62 91.9 77.7 120.7 19.1 4 19.1
2.1/2 65 178 74.7 104.6 90.4 139.7 22.4 4 19.1
3 80 191 90.7 127 108 152.4 23.9 4 19.1
4 100 229 116.1 157.2 134.9 190.5 23.9 8 19.1
5 125 254 143.8 185.7 163.6 215.9 23.9 8 22.4
6 150 279 170.7 215.9 192 241.3 25.4 8 22.4
8 200 343 221.5 269.7 246.1 298.5 28.4 8 22.4
10 250 406 276.4 323.9 304.8 362 30.2 12 25.4
12 300 483 327.2 381 365.3 431.8 31.8 12 25.4
14 350 533 359.2 412.8 400.1 476.3 35.1 12 28.4
16 400 597 410.5 469.4 457.2 539.8 36.6 16 28.4
18 450 635 461.8 533.4 505 577.9 39.6 16 31.8
20 500 699 513.1 584.2 558.8 635 42.9 20 31.8
24 600 813 616 692.2 663.4 749.3 47.8 20 35.1
Số lượng
Giá bán: Liên hệ
  • Thông tin chi tiết
  • Bình luận
Sản phẩm cùng loại
icon-cart
0
Đóng
Nhắn tin ngay với chúng tôi
Đăng ký tư vấn

Đăng ký tư vấn trực tiếp 24/7: 0815854056